ttcl2705
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++14
98%
(1568pp)
AC
40 / 40
C++14
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1318pp)
AC
200 / 200
C++14
92%
(1199pp)
AC
8 / 8
C++14
90%
(1175pp)
AC
11 / 11
C++14
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1084pp)
(31112.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Số cặp | 640.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (14462.3 điểm)
Happy School (858.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 858.0 / 1300.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| KILA (THTC 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 160.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
THT Bảng A (3600.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
CSES (3066.7 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Trung bình cộng | 0.0 / 1400.0 |
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |