tuanvu1202
Phân tích điểm
TLE
8 / 10
C++20
96%
(691pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(565pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(553pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(542pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
RTE
7 / 10
C++11
85%
(476pp)
Lập trình cơ bản (1254.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 54.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố lớn nhất | 600.0 / 600.0 |
(8660.0 điểm)
Lập trình Python (2900.0 điểm)
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FiFa | 300.0 / 600.0 |
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (6700.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4680.0 điểm)
HSG THPT (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 80.0 / 400.0 |
HSG THCS (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 560.0 / 800.0 |
| Đếm số | 480.0 / 900.0 |