tuanvu1202

Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(800pp)
AC
50 / 50
PY3
95%
(760pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(722pp)
TLE
8 / 10
C++20
81%
(195pp)
RTE
7 / 10
C++20
77%
(162pp)
AC
100 / 100
PY3
70%
(140pp)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1110.0 điểm)
Lập trình cơ bản (101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SQRT | 1.0 / |
Số đảo ngược | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số âm dương | 200.0 / |
hermann01 (580.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
POWER | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Training Python (1300.0 điểm)
Cánh diều (2000.0 điểm)
THT Bảng A (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bé nhất trong 3 số | 100.0 / |
FiFa | 100.0 / |
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Training (2720.0 điểm)
ABC (0.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
contest (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thêm Không | 800.0 / |
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì | 100.0 / |
THT (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / |
HSG THCS (263.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 300.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
CPP Basic 01 (0.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng nhỏ nhất | 10.0 / |