tuongvy1501
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
98%
(1764pp)
96%
(1729pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1600pp)
TLE
19 / 20
C++17
92%
(1490pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1446pp)
AC
35 / 35
C++17
89%
(1417pp)
AC
23 / 23
C++17
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1334pp)
(45487.9 điểm)
vn.spoj (8300.0 điểm)
DHBB (9515.0 điểm)
Lập trình cơ bản (21255.0 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
CSES (31164.8 điểm)
HSG THPT (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) | 1300.0 / 1300.0 |
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (29172.9 điểm)
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (3600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
HSG cấp trường (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đa giác (Bài 4 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1800.0 / 1800.0 |