vinhtrankyvblc
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1300pp)
AC
16 / 16
C++17
98%
(1176pp)
AC
9 / 9
C++17
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1035pp)
AC
11 / 11
C++17
92%
(1015pp)
AC
4 / 4
C++17
90%
(994pp)
AC
3 / 3
C++17
89%
(974pp)
TLE
36 / 40
C++17
87%
(938pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(851pp)
AC
15 / 15
C++17
83%
(834pp)
(26680.0 điểm)
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (13400.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) | 200.0 / 200.0 |
CSES (16750.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |