wdluzin123
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1345pp)
AC
13 / 13
C++14
94%
(1318pp)
AC
12 / 12
C++14
92%
(1291pp)
AC
12 / 12
C++14
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1106pp)
AC
14 / 14
C++14
83%
(1084pp)
(16650.0 điểm)
DHBB (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải hệ | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 100.0 / 500.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 400.0 / 1000.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
CSES (11800.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |