xmai
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
96%
(864pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(723pp)
AC
50 / 50
C++14
89%
(532pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(434pp)
AC
50 / 50
C++14
85%
(340pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(333pp)
(4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng k số | 1000.0 / 1000.0 |
| Kiến trúc sư và con đường | 900.0 / 900.0 |
| Tổng dãy con | 900.0 / 900.0 |
| Dải số | 900.0 / 900.0 |
| Sắp xếp đếm | 800.0 / 800.0 |
Happy School (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 360.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |