• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

yendamme

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu min
AC
10 / 10
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++17
1100pp
98% (1078pp)
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++17
1000pp
96% (960pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++17
1000pp
94% (941pp)
Thừa số nguyên tố (HSG'20)
AC
10 / 10
C++17
1000pp
92% (922pp)
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022)
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
PY3
900pp
89% (797pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
Avatar
AC
100 / 100
PY3
900pp
85% (766pp)
[Python_Training] Bài toán cấp phát mảng động
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(19275.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 200.0 / 600.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Xây dựng mảng 0.0 / 1100.0
Module 1 120.0 / 400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lũy thừa 90.0 / 900.0
gcd( a -> b) 0.0 / 600.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 0.0 / 1200.0
Hiệu lập phương 0.0 / 1200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 90.0 / 900.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
arithmetic progression 500.0 / 500.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
MEMORISE ME! 640.0 / 800.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 0.0 / 1400.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0

HSG THCS (11218.2 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 810.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 520.0 / 1300.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.6 / 1400.0
Từ đại diện (HSG'21) 540.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 300.0 / 1000.0
Tam giác đa cấp 660.0 / 1100.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 840.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 184.6 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Bài toán cấp phát mảng động 900.0 / 900.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0

HSG cấp trường (150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 150.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0

OLP MT&TN (2344.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 144.0 / 1800.0

THT Bảng A (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Em trang trí 400.0 / 400.0

Codeforces (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

Free Contest (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

THT (1250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 450.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 0.0 / 900.0
Nhân 800.0 / 800.0

DHBB (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 0.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team