• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

110113khang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
TLE
16 / 19
PY3
1347pp
100% (1347pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Tích lớn nhất
AC
10 / 10
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Nhà nghiên cứu
AC
10 / 10
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Nấu Ăn
AC
20 / 20
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Cặp số có tổng nhỏ hơn k
AC
100 / 100
PY3
1100pp
90% (994pp)
Ước lớn nhất
TLE
6 / 7
PY3
1029pp
89% (911pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
PY3
1000pp
87% (868pp)
Khẩu trang
AC
10 / 10
PY3
1000pp
85% (851pp)
Tổng liên tiếp không quá t
AC
10 / 10
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (48503.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Array Practice - 02 0.0 / 800.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 32.0 / 800.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số thuần nguyên tố 60.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 511.9 / 1100.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

(25718.6 điểm)

Bài tập Điểm
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 900.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Sao 4 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
Cặp số đặc biệt 240.0 / 1200.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Dải số 0.0 / 900.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Tên bài mẫu 0.0 / 400.0
Số nguyên tố đối xứng 500.0 / 1000.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 270.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 980.0 / 1000.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0

DHBB (3447.4 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tập xe 1347.4 / 1600.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

HSG THCS (8648.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.6 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Đua robot 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Đếm số 840.0 / 900.0
Tách mã số 845.0 / 1300.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0

Happy School (480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Chung Dễ Dàng 480.0 / 1600.0

Olympic 30/4 (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

Cánh diều (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

CSES (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team