110113khang
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(994pp)
TLE
6 / 7
PY3
89%
(911pp)
AC
21 / 21
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (48503.9 điểm)
(25718.6 điểm)
DHBB (3447.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1347.4 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (8648.6 điểm)
Happy School (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 480.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) | 0.0 / 1400.0 |
| Chia hết cho k | 600.0 / 600.0 |
| Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (2400.0 điểm)
CSES (3900.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 0.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |