• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

25STRA007

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1102
Điểm tối đa 1110

Phân tích điểm

Tổ hợp Ckn 3
AC
20 / 20
C++14
2600pp
100% (2600pp)
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ
AC
600 / 600
C++11
2500pp
98% (2450pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
96% (2305pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++20
2400pp
94% (2259pp)
IOI 2023 - Overtaking
AC
118 / 118
C++20
2400pp
92% (2214pp)
Thử trí cân heo
AC
100 / 100
C++20
2300pp
90% (2079pp)
Đồ chơi (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020)
AC
40 / 40
C++20
2300pp
89% (2037pp)
Cây dễ
AC
100 / 100
C++20
2300pp
87% (1997pp)
Văn tự cổ
AC
65 / 65
C++20
2300pp
85% (1957pp)
olpkhhue22 - Đếm dãy số
AC
50 / 50
C++11
2300pp
83% (1918pp)
Tải thêm...

(49170.5 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
CJ thăm quan San Fierro 1600.0 / 1600.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
olpkhhue22 - Đếm dãy số 2300.0 / 2300.0
Tổ hợp Ckn 1 1150.0 / 2300.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Căn bậc B của A 1300.0 / 1300.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2217.2 / 2300.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 560.0 / 800.0
Đếm Khối Lập Phương 0.0 / 2300.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Không làm mà đòi có ăn 1000.0 / 1000.0
Tạo Cây 2100.0 / 2100.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tam Giác 383.3 / 2300.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Định thức bậc 3 900.0 / 900.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Tổ hợp Ckn 3 2600.0 / 2600.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 2500.0 / 2500.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 240.0 / 1200.0
Ảo Thuật Giáng Sinh 2000.0 / 2000.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Cây dễ 2300.0 / 2300.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 320.0 / 400.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0

vn.spoj (2966.7 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 666.7 / 1000.0
Thử trí cân heo 2300.0 / 2300.0

HSG THCS (2880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1080.0 / 1800.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

VOI (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Văn tự cổ 2300.0 / 2300.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 10.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0

CSES (33691.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Monsters | Quái vật 1346.2 / 1400.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 625.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 138.5 / 900.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt 1700.0 / 1700.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1600.0 / 1600.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn 106.7 / 1600.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 800.0 / 1400.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - List of Sums | Danh sách tổng 1800.0 / 1800.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

DHBB (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
SEQPART (IOI'14) 1900.0 / 1900.0

THT Bảng A (4120.0 điểm)

Bài tập Điểm
FiFa 600.0 / 600.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Đường dây điện (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 440.0 / 1100.0
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 180.0 / 1200.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Hoa Văn (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 800.0 / 800.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1300.0 / 1500.0

Cánh diều (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

THT (11845.8 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 0.0 / 1900.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Nhân 800.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Thiết kế trò chơi 1400.0 / 1400.0
Đồ chơi (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 2300.0 / 2300.0
Gói quà 317.8 / 2200.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1728.0 / 1800.0

IOI (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2023 - Overtaking 2400.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team