26tk018
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(542pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(532pp)
AC
25 / 25
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
(12000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6702.0 điểm)
Lập trình Python (4200.0 điểm)
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |