• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

26tk018

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

13-Chia hết cho 6
AC
10 / 10
PY3
900pp
100% (900pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
98% (882pp)
Yugioh
AC
6 / 6
PY3
800pp
96% (768pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
PY3
800pp
94% (753pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
PY3
600pp
92% (553pp)
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự
AC
50 / 50
PY3
600pp
90% (542pp)
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ
AC
20 / 20
PY3
600pp
89% (532pp)
Gàu nước
AC
25 / 25
PY3
600pp
87% (521pp)
Sắp xếp không tăng
AC
10 / 10
PY3
500pp
85% (425pp)
Sắp xếp không giảm
AC
10 / 10
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(12000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
In ra số lớn hơn 400.0 / 400.0
Hình vuông dấu sao 100.0 / 100.0
Tính tiền trà sữa (bản dễ) 100.0 / 100.0
Sở thích của bạn 100.0 / 100.0
Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật 200.0 / 200.0
Số gấp 4 100.0 / 100.0
Chia vở 300.0 / 300.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
In các số lẻ trong phạm vi 20 300.0 / 300.0
List006_in mảng đảo ngược 400.0 / 400.0
List007_tính tổng các số dương trong mảng 400.0 / 400.0
List009_đếm số chẳn và tổng chẳn 400.0 / 400.0
List008_Đếm số lượng số lẻ trong mảng 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (6702.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
14-Lớn hơn 100 400.0 / 400.0
For cơ bản #1 1.0 / 1.0
For cơ bản #2 1.0 / 1.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
For cơ bản #4 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0

Lập trình Python (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0
Đổi thời gian 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0

Cánh diều (9900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Xin chào 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team