A518Backtrack
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1531
Điểm tối đa
1706
Phân tích điểm
TLE
80 / 100
C++11
100%
(1920pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1417pp)
(79431.6 điểm)
DHBB (15296.4 điểm)
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (5340.0 điểm)
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất 3 | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những đường thẳng | 700.0 / 1400.0 |
| Xếp diêm | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (12900.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã khóa nhị phân | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (5700.0 điểm)
OLP MT&TN (2024.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1064.0 / 1400.0 |
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 960.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1920.0 / 2400.0 |