Anh_Khoa582005
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1221
Điểm tối đa
1474
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2000pp)
AC
9 / 9
C++11
98%
(1862pp)
AC
50 / 50
C++11
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1694pp)
AC
30 / 30
C++11
92%
(1660pp)
AC
25 / 25
C++11
90%
(1627pp)
AC
39 / 39
C++11
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1563pp)
AC
30 / 30
C++11
83%
(1501pp)
(125384.5 điểm)
vn.spoj (11600.0 điểm)
DHBB (25150.0 điểm)
HSG THCS (11273.8 điểm)
Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 1800.0 / 1800.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
Happy School (10148.0 điểm)
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn | 900.0 / 1100.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1300.0 / 1300.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 1800.0 / 1800.0 |