Buithaiduongk13
Phân tích điểm
AC
99 / 99
PYPY
100%
(1600pp)
AC
33 / 33
PY3
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
PYPY
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
PYPY
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
PYPY
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(1167pp)
(108051.1 điểm)
Lập trình cơ bản (14800.0 điểm)
HSG THCS (4200.0 điểm)
DHBB (5080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài toán dãy số | 480.0 / 1500.0 |
HSG THPT (4373.3 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
Free Contest (1560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FUEL | 760.0 / 1900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (935.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa xâu | 935.0 / 1700.0 |
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (7600.0 điểm)
THT Bảng A (23956.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (9800.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (27300.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |