C2O1PhamAnKhang
Phân tích điểm
TLE
82 / 100
C++17
98%
(1205pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(960pp)
AC
35 / 35
C++17
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(830pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(814pp)
AC
80 / 80
C++17
89%
(709pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(695pp)
TLE
4 / 5
C++17
85%
(681pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(667pp)
(13450.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Lát gạch | 40.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 160.0 / 400.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Đếm ước lẻ | 800.0 / 1000.0 |
Cánh diều (2424.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |