• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

CatCuong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1125
Điểm tối đa 1170

Phân tích điểm

CAMELOT
WA
2 / 3
C++11
1067pp
100% (1067pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
98% (882pp)
SEQ198
WA
25 / 50
C++11
900pp
96% (864pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++11
900pp
94% (847pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
C++11
800pp
92% (738pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++11
800pp
90% (723pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
C++11
600pp
89% (532pp)
Bảng số tự nhiên 3
AC
5 / 5
C++11
500pp
87% (434pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
C++11
500pp
85% (425pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
C++11
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(16300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0

Happy School (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0

VOI (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 900.0 / 1800.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0

Practice VOI (1066.7 điểm)

Bài tập Điểm
CAMELOT 1066.7 / 1600.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0

Cánh diều (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROBOT MANG QUÀ 0.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team