CatCuong
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1125
Điểm tối đa
1170
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
94%
(847pp)
AC
6 / 6
C++11
92%
(738pp)
AC
5 / 5
C++11
90%
(723pp)
AC
5 / 5
C++11
89%
(532pp)
AC
5 / 5
C++11
87%
(434pp)
AC
5 / 5
C++11
85%
(425pp)
AC
5 / 5
C++11
83%
(417pp)
(16300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 900.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1066.7 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT MANG QUÀ | 0.0 / 1000.0 |