• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DL_DoHoangLam2008

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu min
AC
10 / 10
C++14
1200pp
100% (1200pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++14
950pp
98% (931pp)
Biến đổi số
AC
16 / 16
C++14
900pp
96% (864pp)
a cộng b
AC
5 / 5
C++14
900pp
94% (847pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++14
900pp
92% (830pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
TLE
6 / 10
C++14
840pp
90% (759pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
TLE
9 / 10
C++14
810pp
89% (718pp)
Phân tích #4
AC
100 / 100
C++20
800pp
87% (695pp)
Xâu đối xứng (HSG'20)
AC
10 / 10
C++14
800pp
85% (681pp)
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++14
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(21560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 810.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (3830.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 30.0 / 300.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

HSG THCS (2214.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 840.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 744.0 / 800.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1200.0

OLP MT&TN (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team