DL_DoHoangLam2008
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
C++14
98%
(931pp)
AC
16 / 16
C++14
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(830pp)
TLE
6 / 10
C++14
90%
(759pp)
TLE
9 / 10
C++14
89%
(718pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(681pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(667pp)
(21560.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3830.0 điểm)
HSG THCS (2214.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 840.0 / 1400.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 744.0 / 800.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) | 0.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |