FinInteresting
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1148
Điểm tối đa
1148
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++14
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1412pp)
AC
14 / 14
C++14
92%
(1384pp)
AC
16 / 16
C++14
90%
(1356pp)
AC
13 / 13
C++14
87%
(1215pp)
AC
16 / 16
C++20
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++14
83%
(1084pp)
(36887.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)
HSG THCS (2792.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 692.3 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
DHBB (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 960.0 / 1200.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1600.0 điểm)
THT (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / 1500.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 900.0 / 1500.0 |
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (24100.0 điểm)
OLP MT&TN (1388.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
| Thống kê cơ bản | 888.8 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1500.0 |