• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Gialam_123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nối xích
AC
10 / 10
PYPY
1400pp
100% (1400pp)
Búp bê
AC
10 / 10
PYPY
1200pp
98% (1176pp)
Ước lớn nhất
AC
7 / 7
PYPY
1200pp
96% (1152pp)
Xâu dễ chịu
AC
100 / 100
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
PYPY
1100pp
92% (1015pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
PYPY
1000pp
90% (904pp)
Trò chơi ấn nút
AC
100 / 100
PYPY
1000pp
89% (886pp)
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
PYPY
1000pp
87% (868pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PYPY
1000pp
85% (851pp)
Hai phần tử dễ thương
AC
32 / 32
PYPY
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(16900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Hello again 100.0 / 100.0
minict11 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0

Happy School (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0

Codeforces (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu dễ chịu 1100.0 / 1100.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team