Griffin97
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
1 / 1
PY3
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1015pp)
AC
13 / 13
PY3
89%
(886pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(868pp)
AC
1 / 1
PY3
85%
(851pp)
AC
13 / 13
PY3
83%
(834pp)
(15606.0 điểm)
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (5800.0 điểm)
HSG THPT (3640.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 500.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
THT (2660.0 điểm)
Trại hè MT&TN (733.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 733.3 / 1100.0 |