• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Heraconoisins

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

FRACTION COMPARISON
AC
10 / 10
C++17
1200pp
100% (1200pp)
Qua sông
WA
31 / 42
C++17
1181pp
98% (1157pp)
VIPPRO SHIPS
AC
300 / 300
PAS
900pp
96% (864pp)
Độ tương đồng của chuỗi
AC
5 / 5
C++17
800pp
94% (753pp)
Yugioh
AC
6 / 6
C++17
800pp
92% (738pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
PAS
800pp
90% (723pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++17
800pp
89% (709pp)
LMHT
AC
6 / 6
C++17
800pp
87% (695pp)
Số cặp
WA
9 / 10
C++17
720pp
85% (613pp)
Tính số Fibo thứ n
AC
100 / 100
C++17
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(21506.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
Xin chào 1 180.0 / 600.0
Tổng lẻ 400.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Xâu hoàn hảo 80.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 0.0 / 400.0
candles 250.0 / 500.0
cmpint 0.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 275.0 / 1100.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Câu hỏi số 99 150.0 / 900.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Số đặc biệt 90.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
CAPTAIN 0.0 / 1100.0
Qua sông 1181.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (7320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 720.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 400.0 / 500.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sơn 0.0 / 600.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team