Johnny_Vn
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1100pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(980pp)
AC
7 / 7
C++14
96%
(864pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
89%
(709pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(695pp)
TLE
4 / 5
PY3
85%
(681pp)
TLE
16 / 24
PY3
83%
(611pp)
(15538.7 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Cấp số tiếp theo | 400.0 / 400.0 |
| Thuật toán tìm kiếm tuyến tính | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 300.0 / 200.0 |
THT Bảng A (12241.9 điểm)
THT (1900.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (4600.0 điểm)
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |