• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

KhangHTN

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1302
Điểm tối đa 1302

Phân tích điểm

Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026)
AC
30 / 30
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Bài 4: Cập nhật dãy (TS10 Đồng Tháp 2026)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Bài 4: Cộng dãy (TS10 An Giang 2026)
AC
20 / 20
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Bài 1: Sơn ghế (TS10 Thanh Hóa 2026)
AC
20 / 20
C++20
1200pp
94% (1129pp)
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
TLE
18 / 20
C++20
1170pp
92% (1079pp)
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026)
AC
20 / 20
CPP23
1100pp
90% (994pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
89% (974pp)
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1000pp
87% (868pp)
Trạm dừng chân (TS10 Cần Thơ 2026)
AC
20 / 20
CPP23
1000pp
85% (851pp)
Bài 3: Tin nhắn bí mật (TS10 Đồng Tháp 2026)
AC
100 / 100
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(11900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (10500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Điền số còn thiếu 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0

Lập trình Python (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Phép toán 300.0 / 200.0
So sánh với 0 300.0 / 100.0
So sánh hai số 300.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0

THT Bảng A (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 0.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (14870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1170.0 / 1300.0
Bài 1: Sơn ghế (TS10 Thanh Hóa 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026) 1400.0 / 1400.0
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) 1100.0 / 1100.0
Trạm dừng chân (TS10 Cần Thơ 2026) 1000.0 / 1000.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Chiếc giày thất lạc (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Tin nhắn bí mật (TS10 Đồng Tháp 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Cập nhật dãy (TS10 Đồng Tháp 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Số xâu (TS10 An Giang 2026) 800.0 / 800.0
Bài 4: Cộng dãy (TS10 An Giang 2026) 1200.0 / 1200.0
Vé xem phim (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0

C++ Cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team