Lapexies
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++17
98%
(1078pp)
TLE
6 / 7
C++17
96%
(988pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(941pp)
TLE
19 / 20
C++17
92%
(876pp)
AC
6 / 6
C++17
90%
(814pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(797pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(781pp)
AC
200 / 200
C++17
85%
(766pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (38930.0 điểm)
(26995.6 điểm)
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (11100.0 điểm)
Cánh diều (3400.0 điểm)
CSES (2339.1 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
THT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thời gian | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (3818.5 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3470.0 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 900.0 / 900.0 |