Leminhdang1412
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1106
Điểm tối đa
1318
Phân tích điểm
AC
41 / 41
SCAT
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(960pp)
AC
10 / 10
SCAT
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(814pp)
AC
1 / 1
SCAT
89%
(797pp)
AC
5 / 5
SCAT
87%
(781pp)
AC
9 / 9
SCAT
85%
(766pp)
TLE
3 / 5
SCAT
83%
(700pp)
(12470.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4932.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
DHBB (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT) | 150.0 / 2000.0 |
THT Bảng A (25048.0 điểm)
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT (10300.0 điểm)
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 0.0 / 600.0 |