MinQuan_KA009
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1176pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1035pp)
AC
28 / 28
C++14
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(994pp)
AC
4 / 4
C++14
89%
(974pp)
WA
99 / 100
C++14
85%
(926pp)
TLE
6 / 7
C++14
83%
(858pp)
(26803.6 điểm)
Lập trình cơ bản (42354.0 điểm)
HSG THCS (13159.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Chia hết cho k | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
CSES (3500.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1090.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 90.0 / 900.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |