OLP26KCT0662
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1341
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++20
100%
(1600pp)
WA
40 / 50
C++17
98%
(1411pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1345pp)
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1291pp)
AC
15 / 15
C++20
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(1106pp)
AC
15 / 15
C++20
83%
(1000pp)
(21020.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Sàng số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Kí tự của người Napoli | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
CSES (10942.9 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (3200.0 điểm)
Cánh diều (2900.0 điểm)
HSG THCS (8800.0 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (2760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 420.0 / 1400.0 |
| Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1440.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3200.0 điểm)
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |