• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

OLP26KCT0754

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1085
Điểm tối đa 1215

Phân tích điểm

USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection
AC
1000 / 1000
C++17
2600pp
100% (2600pp)
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình
AC
600 / 600
C++14
2300pp
98% (2254pp)
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R6)
AC
40 / 40
C++17
2000pp
96% (1921pp)
#00 - Bài 3 - Nhảy
AC
100 / 100
C++17
1500pp
94% (1412pp)
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
92% (1291pp)
Bài 4: Chia quà (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
AC
50 / 50
C++17
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
C++17
1300pp
89% (1152pp)
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
15 / 15
C++17
1200pp
87% (1042pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
PY3
1100pp
85% (936pp)
🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀
AC
118 / 118
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bánh sandwich 600.0 / 600.0

(22815.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Flow God và n em gái 315.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
maxle 900.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
#00 - Bài 3 - Nhảy 1500.0 / 1500.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

HSG THCS (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 1400.0 / 1400.0
Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 700.0 / 700.0
Bài 4: Chia quà (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 2000.0 / 2000.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

THT (540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Digit 540.0 / 1200.0

USACO (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection 2600.0 / 2600.0

THT Bảng A (1385.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bài dễ 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 85.7 / 600.0

OLP MT&TN (1740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0
Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 840.0 / 1400.0

Free Contest (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team