OLP26KCT0754
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1215
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++17
100%
(2600pp)
AC
600 / 600
C++14
98%
(2254pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1291pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++17
89%
(1152pp)
AC
15 / 15
C++17
87%
(1042pp)
AC
118 / 118
C++17
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (8000.0 điểm)
(22815.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (7300.0 điểm)
Practice VOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R6) | 2000.0 / 2000.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) | 300.0 / 300.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
THT (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Digit | 540.0 / 1200.0 |
USACO (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection | 2600.0 / 2600.0 |
THT Bảng A (1385.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ | 900.0 / 900.0 |
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 85.7 / 600.0 |
OLP MT&TN (1740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 840.0 / 1400.0 |
Free Contest (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 700.0 / 700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 600.0 / 600.0 |