• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

PHoangNguyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1011
Điểm tối đa 1011

Phân tích điểm

LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Của hồi môn
AC
10 / 10
C++17
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã
AC
22 / 22
C++17
1700pp
94% (1600pp)
Tìm số có n ước
AC
10 / 10
C++17
1700pp
92% (1568pp)
CSES - Counting Towers | Đếm tháp
AC
4 / 4
C++17
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II
AC
12 / 12
C++17
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++17
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Đường đi đẹp nhất
TLE
38 / 40
C++17
1520pp
83% (1267pp)
Tải thêm...

(53820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 2 800.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1520.0 / 1600.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
minict06 1100.0 / 1100.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 0 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 1 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 2 500.0 / 500.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 3 800.0 / 800.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 4 900.0 / 900.0
Biểu diễn đồ thị: 01 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 02 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 04 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 03 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 05 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 06 900.0 / 900.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Của hồi môn 1800.0 / 1800.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 0.0 / 600.0
Tên tệp tin 400.0 / 400.0

HSG THCS (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0

Practice VOI (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0

CSES (77040.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1326.3 / 1400.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1200.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 0.0 / 1600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 466.7 / 1400.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 681.8 / 1500.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 937.5 / 1500.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 727.3 / 1600.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 0.0 / 1300.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 272.7 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Candy Lottery | Xác suất nhận kẹo 200.0 / 1400.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 1300.0 / 1300.0
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm 628.6 / 2200.0
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II 600.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Cánh diều (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (11160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn 800.0 / 800.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Điền số còn thiếu 800.0 / 800.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 60.0 / 1000.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

LOP 10 CƠ BẢN (2308.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo mật khẩu 600.0 / 600.0
Xóa số 432.0 / 1800.0
Tích chính phương 840.0 / 1400.0
Phép chia nguyên 360.0 / 1800.0
Xâu đối xứng 76.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team