• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Phat2008

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
100% (2400pp)
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
10 / 10
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị
AC
23 / 23
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 150.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

(30958.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 220.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
A + B 400.0 / 400.0
Hệ số nhị thức 460.0 / 2300.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Chia Kẹo 400.0 / 1600.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 400.0 / 800.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (10640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 0.0 / 1000.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

Free Contest (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (1150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 750.0 / 1500.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

THT (690.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 0.0 / 900.0
Đoạn đường nhàm chán 130.0 / 1300.0
Nhân 560.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0

CSES (20046.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 0.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con 271.4 / 1900.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 120.0 / 2400.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team