• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TAIDEBUG

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1197
Điểm tối đa 1553

Phân tích điểm

CSES - Polynomial Queries
AC
100 / 100
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
98% (1862pp)
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Cung cấp nhu yếu phẩm
AC
31 / 31
C++17
1600pp
94% (1506pp)
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
50 / 50
C++20
1500pp
92% (1384pp)
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Nén dãy số (THT TQ 2018)
AC
20 / 20
C++17
1300pp
87% (1129pp)
CJ thanh toán BALLAS
AC
40 / 40
C++17
1300pp
85% (1106pp)
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18)
AC
4 / 4
C++17
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(19516.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 0.0 / 1400.0
Giao điểm (THTB TQ 2014) 110.0 / 1100.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Dư đoạn 96.0 / 1600.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Bán Bóng 336.0 / 2400.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Lối Đi Riêng 774.0 / 1800.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0

HSG THCS (1528.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 628.6 / 1100.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 1000.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0

THT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 0.0 / 1900.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0

CSES (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 700.0 / 1400.0

vn.spoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cung cấp nhu yếu phẩm 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0

DHBB (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

Practice VOI (468.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 468.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team