TAIDEBUG
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1197
Điểm tối đa
1553
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
31 / 31
C++17
94%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1129pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1106pp)
AC
4 / 4
C++17
83%
(1000pp)
(19516.0 điểm)
HSG THCS (1528.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 628.6 / 1100.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 0.0 / 1900.0 |
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Polynomial Queries | 1900.0 / 1900.0 |
| CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 700.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (5500.0 điểm)
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (468.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle | 468.0 / 1800.0 |