• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

The_Blacksiler

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 949
Điểm tối đa 949

Phân tích điểm

Khu Rừng 5
AC
25 / 25
C++20
2300pp
100% (2300pp)
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
AC
8 / 8
C++20
2000pp
98% (1960pp)
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
96% (1825pp)
Đếm táo 2
AC
10 / 10
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Girl Numbers
AC
50 / 50
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Tần suất (OLP 11 - 2018)
AC
10 / 10
C++20
1800pp
90% (1627pp)
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội
TLE
316 / 350
C++20
1625pp
89% (1440pp)
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Investigation
AC
10 / 10
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Số đặc biệt
AC
10 / 10
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(59747.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 703.0 / 1000.0
Tổng k số 800.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 720.0 / 900.0
Mua sách 810.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 540.0 / 900.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 866.7 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
All LCS 581.8 / 1600.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 54.0 / 1800.0
Dãy đổi dấu 800.0 / 1600.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khu Rừng 5 2300.0 / 2300.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
LCS Medium 85.0 / 1700.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
golds 1600.0 / 1600.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Số thập phân thứ k 1500.0 / 1500.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1625.1 / 1800.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Thử trí cân voi (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Thử trí cân voi (Bản khó) 540.0 / 1800.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Sinh tổ hợp 871.0 / 900.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Duyệt thư mục 0.0 / 900.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 2 864.0 / 1800.0
Phương Nam 876.9 / 1900.0

Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0

DHBB (17530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Restangles 900.0 / 900.0
Chỉnh lí 1440.0 / 1800.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 1600.0 / 2000.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Girl Numbers 1800.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Số đường đi ngắn nhất 665.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1425.0 / 1900.0

vn.spoj (1320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Cây P đỉnh (Cơ bản) 320.0 / 1600.0

HSG THCS (5224.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 510.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Free Contest (1880.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 600.0 / 600.0
EVENPAL 80.0 / 800.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

COCI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm táo 2 1800.0 / 1800.0

CSES (32150.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 750.0 / 1500.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (10500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 1900.0 / 1900.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 700.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0

Trại hè MT&TN (750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổ hợp chập K của N 750.0 / 1500.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAKEPALIN 0.0 / 1900.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team