• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

VTKENNY22

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đổi tiền
AC
20 / 20
PY3
1600pp
100% (1600pp)
Tính tổng 02
AC
25 / 25
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
PY3
1300pp
96% (1249pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
PY3
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Bài toán truy vấn tổng
AC
100 / 100
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Tìm kiếm nhị phân 2
AC
10 / 10
PYPY
1100pp
89% (974pp)
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
WA
98 / 100
PY3
1078pp
87% (936pp)
Ước lớn nhất
TLE
6 / 7
PY3
1029pp
85% (875pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (12830.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
SQRT 200.0 / 200.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 80.0 / 400.0
Cặp dương 0.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Chữ số tận cùng #1 0.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 468.0 / 600.0
Tổng liên tiếp 0.0 / 700.0
Ước số 60.0 / 900.0
Chữ số tận cùng #3 696.0 / 800.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
DSA03005 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 12.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 30.0 / 1000.0
Số thuần nguyên tố 30.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0
Đếm thừa số nguyên tố 454.5 / 900.0

(30469.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 750.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 720.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 572.7 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 0.0 / 400.0
Lũy thừa 540.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Mua xăng 80.0 / 600.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Liệt kê ước số 315.0 / 900.0
Tổng các ước 400.0 / 1000.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Sự cố 133.3 / 1000.0

DHBB (420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trại cách ly 420.0 / 1400.0

HSG THCS (3278.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1078.0 / 1100.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm x tối thiểu 0.0 / 1100.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0

vn.spoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0

Practice VOI (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác 700.0 / 700.0

THT Bảng A (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Bài dễ 900.0 / 900.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team