VTKENNY22
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
98%
(1372pp)
AC
14 / 14
PY3
96%
(1249pp)
AC
25 / 25
PY3
94%
(1224pp)
AC
16 / 16
PY3
92%
(1107pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
PYPY
89%
(974pp)
WA
98 / 100
PY3
87%
(936pp)
TLE
6 / 7
PY3
85%
(875pp)
AC
21 / 21
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (12830.5 điểm)
(30469.6 điểm)
DHBB (420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại cách ly | 420.0 / 1400.0 |
HSG THCS (3278.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) | 1078.0 / 1100.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm x tối thiểu | 0.0 / 1100.0 |
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| Lệnh range() #1 | 200.0 / 200.0 |
Practice VOI (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
| Bài dễ | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
CSES (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Stick Lengths | Độ dài que | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |