Ybenz12345
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1066
Điểm tối đa
1359
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++14
100%
(2700pp)
AC
990 / 990
C++14
98%
(2548pp)
AC
3 / 3
C++14
96%
(2209pp)
AC
600 / 600
C++17
94%
(2165pp)
AC
15 / 15
C++14
92%
(2029pp)
AC
700 / 700
C++14
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1772pp)
AC
3 / 3
C++14
87%
(1736pp)
RTE
97 / 100
C++14
85%
(1485pp)
AC
25 / 25
C++14
83%
(1417pp)
(13646.0 điểm)
Lập trình Python (2800.0 điểm)
THT Bảng A (4300.0 điểm)
Cánh diều (8677.6 điểm)
THT (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 1700.0 / 1700.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
CSES (8900.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
USACO (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales | 2600.0 / 2600.0 |
| USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited | 2700.0 / 2700.0 |
HSG cấp trường (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 2000.0 / 2000.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Largest product | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (370.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |
| Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử | 70.0 / 1400.0 |