• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baolam1608vanxuan2009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số phong phú
AC
5 / 5
C++11
1100pp
100% (1100pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
C++14
900pp
98% (882pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PAS
900pp
96% (864pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
PAS
900pp
94% (847pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
IR
9 / 14
PAS
836pp
92% (771pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PAS
800pp
90% (723pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
PAS
800pp
89% (709pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
WA
8 / 10
C++14
720pp
87% (625pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
TLE
7 / 10
PAS
630pp
85% (536pp)
Chẵn lẻ
AC
4 / 4
PAS
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(10640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Phân tích thừa số nguyên tố 720.0 / 900.0
Tích các ước 320.0 / 1600.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 0.0 / 1400.0
Hệ số nhị thức 460.0 / 2300.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Sắp xếp đếm 240.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
SQRT 200.0 / 200.0

HSG THCS (2425.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 835.7 / 1300.0
BEAUTY - NHS 60.0 / 600.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 0.0 / 1000.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (560.0 điểm)

Bài tập Điểm
San nước cam 160.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Cánh diều (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team