baovy
Phân tích điểm
98%
(421pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(384pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(376pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(369pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(362pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(354pp)
WA
88 / 100
PY3
87%
(306pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(255pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(250pp)
(3360.0 điểm)
Lập trình Python (1010.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 10.0 / 200.0 |
THT (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 160.0 / 400.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (1798.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1038.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Chẵn lẻ | 100.0 / 100.0 |
| Phân tích #3 | 352.0 / 400.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 186.0 / 600.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |