beginnerCoder_khang
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1015
Điểm tối đa
1306
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1318pp)
AC
15 / 15
C++17
92%
(1291pp)
AC
24 / 24
C++20
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1152pp)
AC
56 / 56
SCAT
87%
(1129pp)
AC
14 / 14
C++17
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1084pp)
(36402.2 điểm)
HSG THCS (11405.0 điểm)
Happy School (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Hình chữ nhật 2 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (3600.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (6720.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (6530.0 điểm)
THT (7940.0 điểm)
OLP MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (3800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1. Xóa chữ số (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên) | 900.0 / 900.0 |