buihuytuan
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1259
Điểm tối đa
1652
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1694pp)
AC
25 / 25
C++14
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1595pp)
WA
99 / 100
C++14
87%
(1547pp)
TLE
98 / 100
C++14
85%
(1501pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1334pp)
(65409.6 điểm)
DHBB (21827.3 điểm)
Lập trình cơ bản (9200.0 điểm)
HSG THCS (15575.0 điểm)
vn.spoj (3133.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 333.3 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| divisor02 | 300.0 / 500.0 |
HSG THPT (4700.0 điểm)
Practice VOI (4560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Giải hệ | 1400.0 / 1400.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ) | 460.0 / 2300.0 |
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2160.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
CSES (5400.0 điểm)
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Đếm cặp (THTB Chung kết - Hà Nội) | 1400.0 / 1400.0 |