cao_chi_minh
Phân tích điểm
AC
70 / 70
PY3
100%
(1500pp)
AC
1 / 1
PY3
96%
(1152pp)
AC
30 / 30
PY3
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(994pp)
AC
15 / 15
PY3
87%
(955pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(936pp)
TLE
60 / 100
PY3
83%
(900pp)
Lập trình cơ bản (6600.0 điểm)
(33314.3 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT (2660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trung bình cộng (THT TQ 2019) | 950.0 / 1000.0 |
| THTBTQ22 Số chính phương | 1080.0 / 1800.0 |
| THTTQ22 Tìm số | 630.0 / 2100.0 |
CSES (1575.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |
| CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 300.0 / 900.0 |
VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 600.0 / 1200.0 |