chu677
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PAS
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PAS
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PAS
96%
(768pp)
AC
80 / 80
PAS
94%
(753pp)
TLE
7 / 10
PAS
92%
(581pp)
AC
40 / 40
PAS
90%
(542pp)
AC
5 / 5
PAS
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PAS
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PAS
85%
(510pp)
IR
7 / 10
PAS
83%
(467pp)
(13910.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 540.0 / 600.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (1160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 560.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 1000.0 |