diemtran0301
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++17
100%
(900pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(882pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(576pp)
AC
5 / 5
C++17
94%
(565pp)
WA
50 / 100
C++17
92%
(507pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(452pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(443pp)
AC
4 / 4
C++17
87%
(434pp)
85%
(425pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(417pp)
(3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| In n số tự nhiên | 300.0 / 300.0 |
| Tổng lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Ước số của n | 600.0 / 600.0 |
| Số lượng ước số của n | 500.0 / 500.0 |
| Số hoàn hảo | 900.0 / 900.0 |
| Lì Xì | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (10400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Giai thừa #1 | 300.0 / 300.0 |
| Vẽ hình chữ nhật | 400.0 / 400.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng #3 | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 550.0 / 1100.0 |