• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duyboyct

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1356
Điểm tối đa 1678

Phân tích điểm

Dãy con tăng dài nhất 2
AC
20 / 20
C++17
2300pp
100% (2300pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
AC
250 / 250
C++17
2200pp
98% (2156pp)
ATM Gạo 2
AC
100 / 100
C++17
2100pp
96% (2017pp)
Diff-Query (version 2)
AC
20 / 20
C++17
2000pp
94% (1882pp)
Query-Max 4
AC
20 / 20
C++17
2000pp
92% (1845pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++17
2000pp
90% (1808pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++17
2000pp
89% (1772pp)
Khoảng cách Manhattan bé nhất
AC
40 / 40
C++17
2000pp
87% (1736pp)
Chia táo
AC
30 / 30
C++17
2000pp
85% (1702pp)
Dãy con BeautiQ
AC
100 / 100
C++17
2000pp
83% (1667pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (1)

Bài tập Loại Điểm
Tổng và XOR 1800

(135658.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Tráo bài 1500.0 / 1500.0
Pha rượu 1400.0 / 1400.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
TWICE 1900.0 / 1800.0
Tìm chữ số 1500.0 / 1500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
SGAME4 1800.0 / 1800.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 1800.0 / 1800.0
Tính toán đơn giản 1400.0 / 1400.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 1800.0 / 1800.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Đếm xâu con chung 1500.0 / 1500.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
LCS Hard 1440.0 / 2400.0
Dãy con BeautiQ 2000.0 / 2000.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 1800.0 / 1800.0
Thuê hội trường 1600.0 / 1600.0
Dãy đổi dấu 1600.0 / 1600.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Diff-Query (version 2) 2000.0 / 2000.0
Tổ hợp 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Max 2 95.0 / 1900.0
Query-Max 4 2000.0 / 2000.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng dài nhất 2 2300.0 / 2300.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Xếp gạch 2 1800.0 / 1800.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Khu Rừng 3 1600.0 / 1600.0
Khu Rừng 4 1900.0 / 1900.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
Tráo bài 2 1900.0 / 1900.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
module 0 600.0 / 600.0
Dãy "Lên bờ xuống ruộng" 1100.0 / 1100.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Bán hàng 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Loại cờ mới (DUTPC'21) 340.0 / 1700.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số tám may mắn 1500.0 / 1500.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 1700.0 / 1700.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 1800.0 / 1800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Dịch vụ truyền thông (Bài 3 THTC - N.An 2021) 1800.0 / 1800.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 1600.0 / 1600.0
Tổng số bit 1 1400.0 / 1400.0
Giải mã phân số 1600.0 / 1600.0
Đếm dãy K phần tử 540.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Tính tổng với GCD 0.0 / 2300.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng Riêng Biệt 1600.0 / 1600.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Xâu con lặp 1383.1 / 1400.0
Tam giác Pascal 1300.0 / 1300.0
Thuật toán Dial trên lưới 1600.0 / 1600.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Tổng và XOR 1800.0 / 1800.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Di chuyển trong hình chữ nhật (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Dãy ước liên tiếp (Bản khó) 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (16600.0 điểm)

Bài tập Điểm
ATM Gạo 1900.0 / 1900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 1700.0 / 1700.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 1800.0 / 1800.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0

DHBB (55200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trại cách ly 1400.0 / 1400.0
Post bài FB 1800.0 / 1800.0
ATM Gạo 2 2100.0 / 2100.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Coin 1400.0 / 1400.0
SubSequence 1400.0 / 1400.0
Restangles 900.0 / 900.0
Board 1400.0 / 1400.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Du lịch Tam Cúc 1400.0 / 1400.0
Cụm dân cư 1600.0 / 1600.0
Mặt nạ Bits 1500.0 / 1500.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Khoá then chốt (DHBB 2021 T.Thử) 1500.0 / 1500.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
METEOR (DHBB 2021 T.Thử) 1400.0 / 1400.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1900.0 / 1900.0

Happy School (19300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Bài toán Số học 1600.0 / 1600.0
Phép tính và máy tính 1300.0 / 1300.0
Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0
Tập hợp "kì dị" 1800.0 / 1800.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Chơi cờ caro (B div 2) 0.0 / 1600.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 1600.0 / 1600.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (9100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 1400.0 / 1400.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Chia táo 2000.0 / 2000.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

USACO (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2012 - Islands 1500.0 / 1200.0

HSG THPT (16800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) 2000.0 / 2000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0
Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (17100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Chặt đa 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy chứa max 1200.0 / 1200.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Khoảng cách Manhattan lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách Manhattan bé nhất 2000.0 / 2000.0
ICECREAM (Bài 2 ngày thứ nhất) 1800.0 / 1800.0

VOI (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối điểm 1100.0 / 1100.0
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0
SEQ198 1800.0 / 1800.0

Free Contest (8700.0 điểm)

Bài tập Điểm
RAINBOWREC 1600.0 / 1600.0
POWER3 900.0 / 900.0
CEDGE 1300.0 / 1300.0
COIN 1100.0 / 1100.0
PRIME 1300.0 / 1300.0
REALBST 1500.0 / 1500.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

Codeforces (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
K-Amazing Numbers 1500.0 / 1500.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

Olympic 30/4 (780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chụp ảnh 1100.0 / 1100.0
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Biến đổi 600.0 / 600.0
Cây Nhi 1900.0 / 1900.0

HackerRank (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp ba màu 1300.0 / 1300.0
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team