• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hưng2011ht

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
TLE
5 / 9
C++17
1333pp
98% (1307pp)
Số tình nghĩa
AC
100 / 100
C++17
1200pp
96% (1152pp)
Tổng dãy con
AC
100 / 100
C++17
1000pp
94% (941pp)
Mua sách
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Hộp quà
AC
100 / 100
C++17
900pp
90% (814pp)
Cây cảnh
AC
100 / 100
C++17
900pp
89% (797pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++17
900pp
87% (781pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
85% (681pp)
Sàng số nguyên tố
AC
100 / 100
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(7484.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Biểu thức 1 180.0 / 1200.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Phép tính #3 204.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THCS (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0
Hộp quà 900.0 / 900.0

Happy School (85.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 85.7 / 1500.0

Lập trình Python (980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Tìm hiệu 180.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 0.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0

CSES (1333.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team