• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

haidang12132013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Con cừu hồng
AC
100 / 100
C++20
1000pp
100% (1000pp)
Ngôi sao (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020)
TLE
10 / 20
C++20
950pp
98% (931pp)
Số cặp bằng nhau
AC
100 / 100
C++20
800pp
96% (768pp)
Ba lớn nhất
AC
100 / 100
C++20
800pp
94% (753pp)
Sắp xếp
AC
100 / 100
C++20
800pp
92% (738pp)
Số nguyên tố lớn nhất
AC
100 / 100
C++20
600pp
90% (542pp)
Tam giác pascal
AC
10 / 10
C++20
600pp
89% (532pp)
Swap
AC
100 / 100
C++20
600pp
87% (521pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
C++20
600pp
85% (510pp)
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm
AC
50 / 50
C++20
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(11800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 0.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0

Lập trình Python (1610.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 10.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0

Cánh diều (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0

HSG THCS (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đong dầu 0.0 / 900.0

THT (950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ngôi sao (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 950.0 / 1900.0

Lập trình cơ bản (14231.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 268.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #4 348.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Số chính phương #1 224.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Cờ caro 210.0 / 1400.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #2 324.0 / 600.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Swap 600.0 / 600.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Tối giản 357.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team