hoanganh_09
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(768pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(565pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(461pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(347pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(340pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(333pp)
(8800.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |