• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangf24112009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
100% (1100pp)
4 VALUES
AC
100 / 100
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Tổng k số
WA
96 / 100
C++20
960pp
96% (922pp)
maxle
AC
4 / 4
C++20
900pp
94% (847pp)
Độ tương đồng của chuỗi
AC
5 / 5
C++20
800pp
92% (738pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++20
800pp
90% (723pp)
LMHT
AC
6 / 6
C++20
800pp
89% (709pp)
Two pointer 1A
AC
20 / 20
C++20
800pp
87% (695pp)
Yugioh
AC
6 / 6
C++20
800pp
85% (681pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(8260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 960.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
minict07 600.0 / 600.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
COUNT SQUARE 300.0 / 600.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (8800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (11000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 0.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

Free Contest (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
POSIPROD 0.0 / 600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team