• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangminhnguyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

a cộng b
AC
5 / 5
PAS
900pp
100% (900pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
PAS
900pp
98% (882pp)
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
WA
47 / 50
PY3
846pp
96% (812pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
PAS
800pp
94% (753pp)
Xâu con chung dài nhất 3
TLE
20 / 40
PY3
800pp
92% (738pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
90% (723pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
PAS
800pp
89% (709pp)
Sắp xếp đếm
AC
10 / 10
PAS
800pp
87% (695pp)
Số cặp
TLE
8 / 10
PAS
640pp
85% (544pp)
Ước số và tổng ước số
TLE
7 / 10
PAS
630pp
83% (525pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Cặp dương 0.0 / 800.0

(12762.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 350.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 630.0 / 900.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 22.0 / 1100.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

vn.spoj (222.2 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 222.2 / 1000.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

HSG THCS (1296.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 450.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 846.0 / 900.0

Practice VOI (865.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 65.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 0.0 / 400.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team