hoangminhnguyen
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
98%
(882pp)
WA
47 / 50
PY3
96%
(812pp)
AC
10 / 10
PAS
94%
(753pp)
TLE
20 / 40
PY3
92%
(738pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(723pp)
AC
6 / 6
PAS
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PAS
87%
(695pp)
TLE
7 / 10
PAS
83%
(525pp)
Lập trình cơ bản (3040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số cặp | 640.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Cặp dương | 0.0 / 800.0 |
(12762.0 điểm)
vn.spoj (222.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 222.2 / 1000.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1296.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 450.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 846.0 / 900.0 |
Practice VOI (865.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 65.0 / 1300.0 |
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 0.0 / 400.0 |
| Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng | 300.0 / 300.0 |