• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangminhquang17012011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

fibomod2
AC
100 / 100
C++20
1700pp
100% (1700pp)
Tổng Fibonaci
AC
10 / 10
C++20
1400pp
98% (1372pp)
FUTURE NUMBER 3
AC
10 / 10
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Cùng ước chung lớn nhất
AC
10 / 10
C++20
1400pp
94% (1318pp)
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
AC
15 / 15
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Tổng nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
AC
100 / 100
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Bài 4. Bội đăc biệt (HSG9 2021-2022)
AC
19 / 19
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Sparse Table 3
AC
20 / 20
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Sparse Table 2
AC
20 / 20
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(54045.4 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 952.381 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Tổng số ước các ước 160.0 / 1600.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Đếm số nguyên tố 850.0 / 1700.0
Find Prime 0.0 / 1900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
fibomod2 1700.0 / 1700.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Sparse Table 2 1300.0 / 1300.0
Sparse Table 3 1300.0 / 1300.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Hàm Phi Nguyên Tố 600.0 / 1200.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Tổng số bit 1 420.0 / 1400.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 840.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 3 1400.0 / 1400.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Nguyên tố cùng nhau 1200.0 / 1200.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
CẶP SỐ 1023.0 / 1100.0

HSG THCS (14180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022) 500.0 / 500.0
Bài 4. Bội đăc biệt (HSG9 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (35334.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tìm số 700.0 / 700.0
Tìm chuỗi 600.0 / 600.0
Swap 600.0 / 600.0
Matching 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 680.0 / 800.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Đếm thừa số nguyên tố 454.5 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1346.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0

Happy School (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

Cánh diều (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0

CSES (5025.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 525.0 / 1200.0

DHBB (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1670.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1170.0 / 1300.0

Atcoder (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 900.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

HSG cấp trường (810.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 810.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 1500.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team