hoangminhquang17012011
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1318pp)
AC
15 / 15
C++20
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1152pp)
AC
19 / 19
C++20
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1084pp)
(54045.4 điểm)
HSG THCS (14180.0 điểm)
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (35334.5 điểm)
HSG THPT (1346.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện | 500.0 / 500.0 |
CSES (5025.0 điểm)
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1670.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) | 1170.0 / 1300.0 |
Atcoder (3000.0 điểm)
HSG cấp trường (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 810.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ | 400.0 / 400.0 |