• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangtronghieu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++20
3233pp
100% (3233pp)
Tổ hợp Ckn 3
AC
20 / 20
C++20
2600pp
98% (2548pp)
IOI 2014 - Holiday
AC
100 / 100
C++14
2500pp
96% (2401pp)
Cây dễ
AC
100 / 100
C++20
2300pp
94% (2165pp)
Văn tự cổ
AC
65 / 65
C++20
2300pp
92% (2121pp)
Đồ chơi (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020)
AC
40 / 40
C++20
2300pp
90% (2079pp)
Dãy bit
AC
100 / 100
C++20
2300pp
89% (2037pp)
Ngôi sao (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020)
AC
20 / 20
PY3
1900pp
87% (1649pp)
TRAVEL3
AC
100 / 100
C++20
1900pp
85% (1616pp)
Quà tặng người thương
AC
288 / 288
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(30360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
SGAME 1600.0 / 1600.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
TRAVEL3 1900.0 / 1900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Luyện thi cấp tốc 1100.0 / 1100.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 560.0 / 800.0
Không làm mà đòi có ăn 1000.0 / 1000.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Tổ hợp Ckn 3 2600.0 / 2600.0
Dãy bit 2300.0 / 2300.0
Quà tặng người thương 1800.0 / 1800.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Cây dễ 2300.0 / 2300.0
A + B (số thực) 900.0 / 900.0

DHBB (5733.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.0 / 2000.0
Đo nước 900.0 / 900.0

VOI (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Văn tự cổ 2300.0 / 2300.0

Happy School (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Sơn 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 4 100.0 / 100.0

IOI (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Holiday 2500.0 / 2500.0

HSG THCS (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (10560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Học toán 1300.0 / 1300.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 1260.0 / 2100.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0

Practice VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quà sinh nhật (Bản khó) 1800.0 / 1800.0

Cánh diều (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0

THT (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1800.0 / 1800.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Ngôi sao (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 1900.0 / 1900.0
Đồ chơi (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 2300.0 / 2300.0

CSES (2987.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Programmers and Artists | Lập trình viên và Nghệ sĩ 1800.0 / 1800.0
CSES - Bit Substrings | Xâu con nhị phân 1187.5 / 1900.0

vn.spoj (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Động viên đàn bò 1500.0 / 1500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
d e v g l a n 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team